nucifraga columbiana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim óc chó miền tây Hoa Kỳ: "nucifraga columbiana" là tên khoa học của một loài chim thuộc họ quạ, thường được gọi là chim óc chó Clark. Loài này sống chủ yếu ở các vùng núi phía tây nước Mỹ và Canada, nổi tiếng với khả năng nhớ vị trí cất giấu hạt giống.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chim óc chó Clark nổi tiếng với trí nhớ đáng kinh ngạc trong việc cất giấu hạt thông.)
- (Những người ngắm chim thường du hành đến dãy núi Rocky để quan sát loài chim óc chó Clark trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study the nucifraga columbiana": nghiên cứu về loài chim óc chó Clark.
- Scientists study the nucifraga columbiana to understand its caching behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu loài chim óc chó Clark để hiểu hành vi cất giấu thức ăn của chúng.)
"the ecology of nucifraga columbiana": sinh thái học của loài chim óc chó Clark.
- The ecology of nucifraga columbiana is closely tied to the distribution of pine forests. (Sinh thái học của loài chim óc chó Clark gắn liền với sự phân bố của các khu rừng thông.)
Biến thể và từ gần giống
Nucifraga (danh từ): chi chim óc chó, bao gồm nhiều loài khác như nucifraga caryocatactes (chim óc chó Á-Âu).
- The genus nucifraga includes several species of nutcrackers. (Chi nucifraga bao gồm nhiều loài chim óc chó khác nhau.)
Clark's nutcracker (danh từ): tên thông thường của nucifraga columbiana.
- Clark's nutcracker is a common sight in the high mountains. (Chim óc chó Clark là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nutcracker (danh từ): chim óc chó (tên gọi chung cho các loài trong chi nucifraga).
- Clark's nutcracker (danh từ): tên gọi cụ thể cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nucifraga columbiana" trong tiếng Anh, do đây là danh từ khoa học chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nucifraga columbiana" trong tiếng Anh.